legal jointure

legal jointure

A woman holds a document outlining her legal jointure.

Định nghĩa

Danh từ: - Tài sản pháp dành cho vợ: "legal jointure" một điền sản (bất động sản) được đảm bảo về mặt pháp cho người phụ nữ sắp kết hôn, như một phần của thỏa thuận hôn nhân, thay thế cho quyền hưởng gia tài (dower) của người vợ góa. Đây một thỏa thuận hợp đồng nhằm đảm bảo tài chính cho người vợ trong trường hợp người chồng qua đời.

dụ sử dụng
  • (Gia đình cô dâu yêu cầu một tài sản pháp dành cho vợ để đảm bảo tương lai của ấy.)
  • (Theo tài sản pháp dành cho vợ, người vợ góa nhận được điền sản thay vì yêu cầu quyền hưởng gia tài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in lieu of a dower": thay thế cho quyền hưởng gia tài.
    • The legal jointure was created in lieu of a dower to simplify inheritance. (Tài sản pháp dành cho vợ được tạo ra thay thế cho quyền hưởng gia tài để đơn giản hóa việc thừa kế.)
  • "marriage settlement": thỏa thuận hôn nhân.
    • A legal jointure is a key part of many historical marriage settlements. (Tài sản pháp dành cho vợ một phần quan trọng trong nhiều thỏa thuận hôn nhân lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Jointure (danh từ): tài sản dành cho vợ (không nhất thiết phải tính pháp rõ ràng).
    • The jointure provided her with a comfortable life after her husband's death. (Tài sản dành cho vợ đã mang lại cho ấy một cuộc sống thoải mái sau cái chết của chồng.)
  • Dower (danh từ): quyền hưởng gia tài của người vợ góa theo luật pháp.
    • She chose the legal jointure over the traditional dower. ( ấy chọn tài sản pháp dành cho vợ thay vì quyền hưởng gia tài truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Marriage settlement: thỏa thuận hôn nhân (bao gồm tài sản).
  • Pre-nuptial agreement: thỏa thuận tiền hôn nhân (hiện đại hơn, nhưng cùng mục đích bảo vệ tài sản).
Các cụm từ liên quan
  • To settle a legal jointure: thiết lập một tài sản pháp dành cho vợ.
    • The baron settled a legal jointure on his fiancée before the wedding. (Nam tước đã thiết lập một tài sản pháp dành cho vợ cho hôn thê của mình trước đám cưới.)
  • To claim a legal jointure: yêu cầu hưởng tài sản pháp dành cho vợ.
    • After her husband's death, she claimed the legal jointure as stipulated in the contract. (Sau cái chết của chồng, ấy yêu cầu hưởng tài sản pháp dành cho vợ như đã quy định trong hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be settled in jointure: được đảm bảo bằng tài sản dành cho vợ.
    • She was settled in jointure, ensuring her financial independence. ( ấy được đảm bảo bằng tài sản dành cho vợ, đảm bảo sự độc lập tài chính của mình.)